buông lơi

buông lơi

Anh ấy buông lơi dây cương, con ngựa bắt đầu chạy nhanh hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buông ra một cách lỏng lẻo, không nắm chặt: Hành động thả lỏng, không còn giữ chặt một vật đó trong tay.
    • Không chú tâm, không quản lý hoặc kiểm soát chặt chẽ: Dùng để chỉ việc lơ là, không còn quan tâm hoặc siết chặt sự quản lý đối với một việc, một tình huống hay một đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy buông lơi dây cương khiến con ngựa chạy tự do. (Anh ấy thả lỏng dây cương, không kéo căng nữa.)
    • Nhà trường không được buông lơi việc quản lý học sinh. (Nhà trường không được phép lơ là, thiếu trách nhiệm trong công tác quản lý.)
    • Sau thất bại, anh ta buông lơi mọi mục tiêu của bản thân. (Sau thất bại, anh ta trở nên chán nản, không còn theo đuổi mục tiêu nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buông lơi trách nhiệm": lơ là, thoái thác hoặc không thực hiện đầy đủ nhiệm vụ, bổn phận của mình.
    • Một người lãnh đạo không được phép buông lơi trách nhiệm trước nhân dân. (Người lãnh đạo phải luôn gánh vác trách nhiệm.)
  • "buông lơi tay lái": nghĩa đen thả lỏng tay không điều khiển phương tiện; nghĩa bóng không kiểm soát, dẫn dắt một tình huống hoặc tổ chức nào đó.
    • Công ty đang trên đà phát triển, đừng buông lơi tay lái. (Đừng để mất sự kiểm soát định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buông lỏng (động từ): có nghĩa tương tự "buông lơi", thường dùng để chỉ việc nới lỏng sự quản lý, kiểm soát.
    • Buông tha (động từ): thả ra, không bắt giữ hoặc không trừng phạt nữa.
    • Buông xuôi (động từ): từ bỏ mọi nỗ lực, phó mặc cho số phận, mức độ tiêu cực hơn "buông lơi".
Từ đồng nghĩa
  • Lơ là: không chú ý, không quan tâm đúng mức.
  • Buông thả: thả lỏng, không kiềm chế, quản lý (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Nới lỏng: làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt đi.
Từ trái nghĩa
  • Nắm chặt: giữ chặt trong tay; kiểm soát chặt chẽ.
  • Siết chặt: thắt chặt, tăng cường sự kiểm soát, quản lý.
  • Chú tâm: dồn sự chú ý, quan tâm vào.

Từ chứa "buông lơi"